Lịch sử revision

Liên kết mã vạch và đồng bộ sản phẩm từ PMI

Về trang đọc
  # Liên kết mã vạch và đồng bộ sản phẩm từ PMI     Bài này dành cho thủ kho và người quản lý danh mục hàng hoá: mã vạch quét trên máy quét được nối với SKU ở đâu, cách tạo và sửa liên kết bằng tay, việc gì xảy ra khi bấm **Đồng bộ từ PMI**, và vì sao một liên kết đã bị vô hiệu hoá vẫn quét được bình thường.     ## Vì sao cần bài này     Các bài [Nhập kho và xuất kho](nhap-kho-va-xuat-kho.md) và [Kiểm kê và chênh lệch](kiem-ke-va-chenh-lech.md) đều nhắc "nếu báo mã chưa được liên kết, kiểm tra tại **Mã vạch (Barcodes)**", nhưng chưa bài nào mô tả màn hình đó làm được gì. Đây là màn hình duy nhất cho biết một mã vạch tương ứng với SKU, tên sản phẩm, biến thể, giá vốn và thuế suất nào — mọi bước quét ở nhận hàng, nhặt hàng và tra cứu tồn kho đều tra ngược vào đúng bảng này.     ## Mở màn hình     Ở thanh bên, vào **Liên kết Mã vạch (Barcode Mappings)**. Màn hình hiện bảng **Danh sách liên kết** với ba nhóm cột trên mỗi dòng:     - **Sản Phẩm**: ảnh (nếu có), tên sản phẩm, mã SKU, tên biến thể.  - **Mã Vạch**: mã vạch và loại mã (ví dụ `EAN-13`, hoặc `SKU` khi hệ thống tự lấy mã SKU làm mã vạch — xem phần dưới).  - **Tài Chính**: giá vốn (VND) và thuế suất (%).     Ô tìm kiếm ở đầu bảng lọc theo mã vạch, SKU, tên sản phẩm hoặc tên biến thể cùng lúc.     ## Tạo liên kết mới bằng tay     1. Bấm **Thêm liên kết mã**.  2. Điền **Mã Vạch (Barcode)** — bắt buộc, và phải là mã chưa dùng cho SKU nào khác; hệ thống báo lỗi mã đã được liên kết nếu trùng.  3. Điền **Loại mã vạch (Barcode Type)** nếu biết, ví dụ `EAN-13`, `CODE-128`. Bỏ trống vẫn lưu được.  4. Điền **Mã SKU của sản phẩm** và **Tên sản phẩm** — cả hai bắt buộc; thiếu một trong ba ô Mã Vạch, SKU, Tên sản phẩm thì hệ thống chặn lưu.  5. Điền thêm nếu có: **Tên biến thể (Kích thước, Màu sắc)**, **Đường dẫn ảnh sản phẩm (URL)**, **Giá vốn (VND)**, **Thuế suất (%)**.  6. Bấm **Tạo mới**. Màn hình báo "Đã lưu liên kết mã vạch thành công!".     Sửa bằng cách bấm vào dòng cần sửa, đổi lại các ô, rồi bấm **Lưu thay đổi**. Xoá bằng nút xoá trên dòng, sau khi xác nhận — xoá là xoá hẳn khỏi danh sách, không phải vô hiệu hoá.     ## Tạo liên kết bằng cách quét     1. Bấm **Quét Barcode (Camera)**.  2. Đưa mã vạch vào khung quét, hoặc gõ tay mã vào ô nhập của khung quét.  3. Nếu mã đã có trong hệ thống, màn hình báo mã đó đang nối với SKU và tên sản phẩm nào, đồng thời tự lọc bảng theo mã vừa quét.  4. Nếu mã chưa có, màn hình báo "chưa được liên kết" và tự mở khung tạo liên kết mới, đã điền sẵn ô **Mã Vạch** bằng mã vừa quét và **Loại mã vạch** mặc định `EAN-13`. Điền tiếp SKU, tên sản phẩm rồi lưu như mục trên.     ## Đồng bộ từ PMI làm gì     Bấm **Đồng bộ từ PMI**, xác nhận muốn đồng bộ, hệ thống sẽ lấy toàn bộ sản phẩm và biến thể từ hệ thống quản lý sản phẩm (PMI) rồi cập nhật lại **Liên kết Mã vạch**:     - Với SKU **chưa có** liên kết: tạo mới. Nếu PMI có sẵn mã vạch cho biến thể đó thì dùng đúng mã đó, loại `EAN-13`. Nếu PMI **không có** mã vạch, hệ thống lấy luôn **mã SKU làm mã vạch**, loại ghi là `SKU`. Vì vậy nhiều dòng trong bảng có mã vạch trùng với mã SKU — đó không phải lỗi nhập liệu, mà là hành vi mặc định.  - Với SKU **đã có** liên kết — kể cả liên kết bạn tạo tay: hệ thống ghi đè **tên sản phẩm, tên biến thể, ảnh, giá vốn, thuế suất** bằng dữ liệu mới nhất từ PMI. Nếu PMI có gửi mã vạch mới khác mã đang lưu, mã vạch cũng bị đổi theo. Nếu PMI không gửi mã vạch, mã vạch cũ được giữ nguyên.  - Với SKU **không còn xuất hiện** trong danh sách PMI trả về — kể cả một liên kết bạn tự tạo tay cho một mã không nằm trong PMI: liên kết đó bị đánh dấu **vô hiệu hoá**, không bị xoá khỏi bảng.     Sau khi chạy xong, màn hình báo dạng "Đồng bộ thành công N sản phẩm, vô hiệu hóa M sản phẩm".     ## Điều cần biết về liên kết đã vô hiệu hoá     Bảng **Danh sách liên kết** không có cột nào cho biết một dòng đang hoạt động hay đã vô hiệu hoá — cột chỉ hiện tên sản phẩm, mã vạch và tài chính. Quan trọng hơn: **một liên kết đã vô hiệu hoá vẫn quét được bình thường** ở màn hình nhận hàng, nhặt hàng và tra cứu tồn kho, vì các bước quét mã tìm theo đúng mã vạch mà không lọc theo trạng thái vô hiệu hoá.     Nghĩa là nếu một sản phẩm đã ngừng bán bên PMI (mã vạch bị vô hiệu hoá qua lần đồng bộ gần nhất), nhân viên kho quét mã đó khi nhận hàng hoặc nhặt hàng vẫn được hệ thống chấp nhận như bình thường, không có cảnh báo nào trên màn hình.     ## Vì sao đôi khi mã vạch bị đổi khác với mã bạn quét     Nếu hai SKU khác nhau vô tình có cùng một mã vạch từ PMI, hệ thống tự nối thêm mã SKU vào sau mã vạch để tránh trùng (ví dụ `8931234567890-SKU-B`), chỉ ghi vào nhật ký hệ thống chứ màn hình không hiện thông báo này. Việc này chỉ xảy ra khi đồng bộ hoặc khi nhận sự kiện sản phẩm từ PMI, không xảy ra khi tạo liên kết bằng tay — tạo tay bị chặn thẳng nếu mã đã dùng cho SKU khác.     ## Những việc màn hình hiện không làm được     - Không lọc hoặc đánh dấu được liên kết đang hoạt động và đã vô hiệu hoá trên bảng.  - Không xem được lịch sử thay đổi của một liên kết (ai sửa, sửa gì, khi nào).  - Không đồng bộ được cho riêng một sản phẩm; **Đồng bộ từ PMI** luôn chạy cho toàn bộ danh mục.  - Không có cảnh báo khi quét phải một mã đã vô hiệu hoá.  - Không giữ lại các trường đã sửa tay khi lần đồng bộ kế tiếp ghi đè lại; màn hình không cảnh báo trước khi ghi đè.     ## Điểm cần người nghiệp vụ xác nhận     - Với những SKU không có trong PMI (hàng mẫu, quà tặng, mã tạo riêng cho kho), đơn vị có biết chạy **Đồng bộ từ PMI** sẽ âm thầm vô hiệu hoá liên kết của chúng không? Có cần một cách đánh dấu "không đồng bộ" cho các mã này không?  - Việc liên kết đã vô hiệu hoá vẫn quét được bình thường có phải là rủi ro cần chặn, hay đơn vị chấp nhận và tự kiểm bằng cách khác?  - Ai được phép bấm **Đồng bộ từ PMI**? Thao tác này ghi đè dữ liệu đã sửa tay của nhiều liên kết cùng lúc mà không hỏi lại chi tiết từng dòng.  - Có cần hiển thị cột trạng thái hoạt động/vô hiệu hoá ngay trên bảng để thủ kho tự nhận biết không cần tra cứu thêm?  - Nút **Quét Barcode (Camera)** có hoạt động ổn định trên các thiết bị đang dùng thực tế ở kho không? Bài chỉ mô tả theo hành vi đã xác nhận qua mã nguồn, chưa xác nhận trên thiết bị thật.