Lịch sử revision

Tồn kho và cách đọc số liệu

Về trang đọc
  # Tồn kho và cách đọc số liệu     Màn hình **Tồn kho (Inventory)** hiển thị ba số khác nhau. Chúng không phải ba cách gọi của cùng một số.     ## Ba số tồn kho     | Nhãn tổng hợp | Nhãn trên từng dòng | Ý nghĩa |  | --- | --- | --- |  | **Tồn thực tế** | **On-hand** | Lượng hệ thống ghi nhận đang có tại ô kệ. Số này tăng khi hoàn thành nhập, giảm khi xác nhận xuất, và thay đổi khi điều chỉnh. |  | **Đã giữ chỗ** | **Reserved** | Phần trong tồn thực tế đã dành cho yêu cầu xuất nhưng chưa xác nhận xuất. Hàng vẫn còn trong kho về mặt sổ sách nhưng không nên cấp cho yêu cầu khác. |  | **Khả dụng** | **Available** | Phần còn có thể dùng cho yêu cầu mới, được tính bằng **Tồn thực tế trừ Đã giữ chỗ**. |     Ví dụ: một ô kệ có **Tồn thực tế** 20 và **Đã giữ chỗ** 6 thì **Khả dụng** là 14. Sáu sản phẩm giữ chỗ vẫn còn trong số 20 cho tới khi đơn được xác nhận xuất.     ## Đọc đúng phạm vi của số     Mỗi dòng trong **Danh sách tồn kho** là một SKU tại một vị trí. Cùng một SKU có thể có nhiều dòng nếu nằm ở nhiều ô kệ.     Ba thẻ tổng ở đầu trang cộng các dòng đang lọc. Khi chọn một kho hoặc tìm một SKU, các tổng thay đổi theo kết quả lọc. Vì vậy trước khi ghi số vào báo cáo:     1. Kiểm tra người bán đang chọn.  2. Kiểm tra lựa chọn kho đang là **Tất cả kho hàng** hay một kho cụ thể.  3. Kiểm tra từ khoá tìm kiếm còn đang áp dụng hay không.  4. Nếu cần đối chiếu một ô kệ, đọc dòng chi tiết thay vì dùng thẻ tổng.  5. Xem thời điểm **Cập nhật** trên dòng và chọn **Làm mới danh sách** nếu vừa có thao tác kho.     ## Khi nào các số lệch nhau là bình thường?     ### Tồn thực tế lớn hơn khả dụng     Đây là bình thường khi có hàng **Đã giữ chỗ** cho yêu cầu xuất. Việc tạo yêu cầu xuất làm tăng giữ chỗ nhưng chưa làm giảm tồn thực tế. Khi **Xác nhận xuất kho (Ship)** thành công, cả tồn thực tế và phần giữ chỗ liên quan cùng giảm.     ### Khả dụng tăng nhưng tồn thực tế không đổi     Điều này bình thường khi một yêu cầu xuất chưa bàn giao được huỷ. Phần giữ chỗ được trả lại, nên khả dụng tăng còn hàng vật lý không thay đổi.     ### Chuyển vị trí làm một dòng giảm và dòng khác tăng     Khi dùng **Dịch chuyển hàng**, tồn thực tế ở vị trí nguồn giảm và vị trí đích tăng cùng một lượng. Tổng của toàn kho không đổi nếu cả hai vị trí thuộc phạm vi đang xem. Trong **Lịch sử giao dịch**, lần chuyển hiện thành hai dòng trái dấu.     ### Hoàn thành nhập mới làm tồn thực tế tăng     Tạo đơn, quét nhận và cất hàng chưa tự làm tăng số tồn. Số tăng khi chọn **Hoàn thành Nhập**. Nếu đang nhận dở mà tồn chưa tăng, đó là hành vi bình thường.     ### Nhặt hoặc đóng gói chưa làm tồn thực tế giảm     Các bước nhặt và đóng gói thay đổi tiến độ yêu cầu xuất, nhưng lượng thực tế chỉ giảm khi **Xác nhận xuất kho (Ship)**. Trong thời gian này hàng đã giữ chỗ vẫn giải thích phần chênh giữa tồn thực tế và khả dụng.     ## Khi nào cần kiểm tra?     - **Đã giữ chỗ** còn cao dù yêu cầu xuất đáng lẽ đã huỷ hoặc đã xuất: mở **Xuất kho (Fulfillment)** để kiểm tra trạng thái yêu cầu, rồi xem các dòng **RESERVE**, **UNRESERVE** và **OUTBOUND** trong **Lịch sử giao dịch**.  - **Tồn thực tế** không tăng sau nhập: kiểm tra đơn đã có trạng thái hoàn thành chưa, số đã nhận có đúng không và mỗi dòng đã có ô kệ chưa.  - **Tồn thực tế** không giảm sau nhặt hoặc đóng gói: kiểm tra đã bấm **Xác nhận xuất kho (Ship)** chưa. Trước bước đó, chưa giảm là bình thường.  - Tổng theo kho dường như sai: xoá từ khoá tìm kiếm, kiểm tra bộ lọc kho và cộng các dòng của cùng SKU ở nhiều vị trí.  - Số hệ thống khác số đếm tại kệ: kiểm tra đúng SKU, kho và ô kệ; xem các giao dịch xảy ra trong lúc đếm; sau đó làm theo [Kiểm kê và chênh lệch](kiem-ke-va-chenh-lech.md).  - Không thể giảm tồn: lượng định giảm có thể làm tồn âm hoặc thấp hơn phần đã giữ chỗ. Kiểm tra yêu cầu xuất trước khi điều chỉnh.     ## Dùng Lịch sử giao dịch để giải thích biến động     Vào **Lịch sử giao dịch**, lọc theo SKU, loại giao dịch và vị trí:     - **INBOUND (Nhập kho)**: tăng tồn thực tế khi hoàn thành nhập.  - **OUTBOUND (Xuất kho)**: giảm tồn thực tế khi xác nhận xuất.  - **ADJUST (Điều chỉnh số lượng)**: tăng hoặc giảm do điều chỉnh trực tiếp.  - **TRANSFER (Dịch chuyển ô kệ)**: giảm ở vị trí nguồn và tăng ở vị trí đích.  - **RESERVE (Giữ hàng xuất)**: tăng lượng giữ chỗ khi có yêu cầu xuất.  - **UNRESERVE (Hủy giữ hàng)**: trả lượng giữ chỗ khi huỷ yêu cầu.     Cột **Số lượng (Delta)** thể hiện mức tăng hoặc giảm của giao dịch, không phải số tồn sau giao dịch. Màn hình nhật ký hiện không hiển thị số dư sau từng dòng; muốn biết số hiện tại phải quay lại **Tồn kho (Inventory)**.     ## Chưa kiểm chứng     - Chưa kiểm chứng thời điểm các báo cáo kế toán bên ngoài lấy ảnh chụp số tồn; tài liệu này chỉ mô tả số đang hiển thị trong WMS.  - Chưa kiểm chứng cách doanh nghiệp xử lý yêu cầu xuất bị treo giữ chỗ quá lâu; hệ thống không hiển thị thời hạn tự giải phóng.  - Chưa kiểm chứng quy tắc làm tròn hoặc đơn vị tính cho sản phẩm không đếm theo chiếc; các ô số lượng hiện nhận số nguyên.